Lưu ý: Đây là cấu hình khuyến nghị – tham khảo.
RetroBat chạy trên Windows, nên hiệu năng sẽ thấp hơn Batocera từ 10–25%.
USB chạy Windows phụ thuộc lớn vào tốc độ USB/SSD.
| Thành phần |
Yêu cầu tối thiểu |
| OS |
Windows 10 hoặc Windows 11 – 64-bit |
| CPU |
Dual Core 3GHz (≥ 2008), hỗ trợ SSE2 |
| RAM |
4GB (chỉ chơi được hệ 32bit trở xuống) |
| GPU |
Intel HD 3000 |
| Phần mềm bắt buộc |
DirectX 11, VC++ Redistributables (x86 + x64) |
| Mức |
CPU |
RAM |
GPU |
| Tối thiểu |
Dual Core / Pentium G |
4GB |
Intel HD 3000 |
| Đề nghị |
i3 gen 3–4 |
4–8GB |
Intel HD 4000 |
| Mức |
CPU |
RAM |
GPU |
| Tối thiểu |
i3 gen 3 |
4GB |
Intel HD 4000 |
| Đề nghị |
i5 gen 4–6 |
8GB |
GTX 650 / GTX 750 |
| Mức |
CPU |
RAM |
GPU |
| Tối thiểu |
i5 gen 4 |
8GB |
GTX 750 Ti |
| Đề nghị |
i5 gen 6–8 |
8–16GB |
GTX 1050 → 1650 |
| Mức |
CPU |
RAM |
GPU |
| Tối thiểu |
i5 gen 4 |
8GB |
GTX 750 Ti / Iris Xe |
| Đề nghị |
i5 gen 6–8 |
8–16GB |
GTX 1050 / 1650 |
| Mức |
CPU |
RAM |
GPU |
| Tối thiểu |
i5 gen 4 |
8GB |
GTX 750 Ti |
| Đề nghị |
i5 gen 6–8 |
16GB |
GTX 1050 Ti |
| Mức |
CPU |
RAM |
GPU |
| Tối thiểu |
Ryzen 5 2600 / i5-10400 |
16GB |
GTX 1660 |
| Đề nghị |
Ryzen 5 5600 / i5-12400 |
16–32GB |
RTX 2060 → RTX 3060 |
- USB 3.1 / 3.2
- USB SSD (enclosure)
- Load ROM chậm
- Shader giật
- PS2 / Wii gần như không chạy được
Hiệu năng tăng 20–40% so với USB thường.
| Ưu điểm |
Giải thích |
| Tương thích phần cứng rộng |
Hoạt động tốt trên mọi PC chạy Windows 10/11 |
| Hỗ trợ nhiều emulator nâng cao |
PCSX2, Dolphin, Xemu, Citra, RPCS3… luôn cập nhật bản mới nhất |
| Hạn chế |
Giải thích |
| Phụ thuộc Windows |
Tốn RAM/CPU hơn Batocera → hiệu năng giảm 10–25% |
| Cần ổ cứng nhanh |
USB chậm gây lag, load game lâu — khuyến nghị SSD |
| Cần cấu hình mạnh cho hệ 3D |
PS2 / GameCube / Wii / Xbox / PS3 bắt buộc GPU rời + nhiều RAM |